1000 cửa hàng trên toàn quốc
Hoặc chọn, tỉnh thành phố

Chỉ số sức khỏe là gì? 8 chỉ số sức khỏe quan trọng cần phải lưu ý

Tác giả: Ban biên tập Elipsport - Ngày cập nhật: 19/01/2024 13:55:02

Các chỉ số sức khỏe sẽ giúp phản ánh tình trạng sức khỏe của cơ thể mỗi người. Nếu như các chỉ số thay đổi bất thường thì rất có thể đó là cơ thể đang cảnh báo cho bạn về một loại bệnh nào đó. Để nắm rõ tình trạng sức khỏe của cơ thể, có các chỉ số sức khỏe mà mỗi chúng ta cần lưu ý. Bạn hãy tham khảo những thông tin trong bài viết này để ghi nhớ.

1. Chỉ số sức khỏe là gì?

Chỉ số sức khỏe là một số đo được sử dụng để đánh giá và so sánh các biến đổi trong một vấn đề sức khỏe cụ thể, bao gồm cả xu hướng tăng hoặc giảm.

Chúng liên quan đến các yếu tố nguy cơ bệnh tật, cộng đồng và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, mang lại cái nhìn tổng quan về trạng thái sức khỏe và hiệu suất của hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Chỉ số sức khỏe để đo lường và đánh giá về tình trạng sức khỏe

Chỉ số sức khỏe để đo lường và đánh giá về tình trạng sức khỏe

2. 8 chỉ số sức khỏe quan trọng

BMI

BMI là viết tắt của Body Mass Index (chỉ số khối cơ thể), là một phương pháp đánh giá cân nặng của một người dựa trên chiều cao và cân nặng của họ. Công thức tính chỉ số BMI là BMI = Cân nặng / (Chiều cao)^2, với chiều cao được đo bằng mét và cân nặng được đo bằng kilogram.

Chỉ số BMI cung cấp thông tin về tình trạng cân nặng của một người và được sử dụng để đánh giá xem họ có thể được xem là gầy, bình thường, thừa cân hay béo phì. Mức BMI được coi là bình thường ở người Việt Nam thường nằm trong khoảng từ 19 đến 23.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chỉ số BMI không phải là một chỉ số hoàn hảo và không áp dụng cho một số đối tượng như vận động viên, người tập thể dục chuyên nghiệp, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, và những người mới hồi phục sau bệnh.

Chỉ số BMI đo lường sự cân đối của cơ thể

Chỉ số BMI đo lường sự cân đối của cơ thể

Cholesterol (LDL và HDL)

Cholesterol là một chất mỡ cần thiết trong cơ thể được vận chuyển trong máu để duy trì hoạt động bình thường của cơ thể. Cholesterol chia thành hai loại chính là Cholesterol "xấu" (LDL) và Cholesterol "tốt" (HDL).

Cholesterol "xấu" (LDL) và Cholesterol "tốt" (HDL) đều đóng một vai trò quan trọng, đặc biệt là sau độ tuổi 25, khi nên thường xuyên kiểm tra để đánh giá tình trạng sức khỏe. Mức tăng cao của LDL có thể tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, nhồi máu cơ tim, và tai biến máu não.

Cholesterol HDL chiếm khoảng 25-30% tổng lượng cholesterol trong máu và đóng vai trò quan trọng trong việc đưa cholesterol từ máu về gan, cũng như loại bỏ cholesterol khỏi các mảng xơ trong động mạch. Điều này giúp hạn chế nguy cơ các bệnh tim mạch và giảm biến chứng nguy hiểm.

Chỉ số đo cholesterol

Chỉ số đo cholesterol

Cân nặng

Chỉ số cân nặng là một trong những thông số quan trọng mà nhiều người quan tâm, giúp xác định tình trạng khối lượng của cơ thể và cung cấp thông tin về việc có thừa cân, thiếu cân, hoặc có nguy cơ mắc các bệnh lý như béo phì, bệnh tim mạch, đái tháo đường, v.v. Chỉ số này có mối liên quan chặt chẽ với chỉ số BMI.

Cân nặng là một yếu tố quan trọng để hiểu rõ tình trạng sức khỏe của cơ thể:

  • Cân nặng tối đa = số lẻ của chiều cao (tính bằng đơn vị cm).
  • Cân nặng tối thiểu = số lẻ của chiều cao (tính bằng đơn vị cm) nhân với 8, sau đó chia cho 10.
  • Cân nặng lý tưởng = số lẻ của chiều cao (tính bằng đơn vị cm) nhân với 9, sau đó chia cho 10.

Cân nặng là một trong số những chỉ số quan trọng

Cân nặng là một trong số những chỉ số quan trọng

Calories

Calories, hay còn được biết đến là calo, là một đơn vị đo lường năng lượng cơ thể, đặc biệt quan trọng đối với những người quan tâm đến tình trạng cân nặng và tập luyện. Việc hiểu về lượng calo tiêu thụ hàng ngày là quan trọng để duy trì sức khỏe và quản lý cân nặng.

Người trưởng thành thường cần duy trì khoảng 2000 - 2500 calo/ngày, tùy thuộc vào mục tiêu cá nhân của họ, có thể là duy trì cân nặng hiện tại, giảm cân, hoặc tăng cân.

Số lượng calo cần thiết cũng thường liên quan chặt chẽ đến chỉ số cân nặng và chỉ số BMI của mỗi người. Việc điều chỉnh chế độ calo và kế hoạch tập luyện phù hợp có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình quản lý cân nặng và duy trì sức khỏe tổng thể.

Calories là chỉ số đo lường năng lượng vào cơ thể

Calories là chỉ số đo lường năng lượng vào cơ thể

Nhịp tim

Chỉ số nhịp tim là một yếu tố quan trọng không nên bị xem thường, vì nó có thể cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng sức khỏe của cơ thể. Việc đo nhịp tim đã tồn tại từ lâu và đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và điều trị các vấn đề sức khỏe kịp thời, ngay từ khi xã hội chưa có sự hỗ trợ của các thiết bị hiện đại như hiện nay.

Nhịp tim của mỗi người có thể biến đổi, nhưng chủ yếu nằm trong khoảng 60-100 nhịp/phút để được coi là trạng thái bình thường. Điều này là một thước đo quan trọng và thường được sử dụng để đánh giá sự ổn định của hệ thống tim mạch và sự tự điều chỉnh của cơ thể.

Chỉ số nhịp tim rất quan trọng

Chỉ số nhịp tim rất quan trọng

Huyết áp

Huyết áp là áp lực của máu đối với thành động mạch, và việc đo chỉ số này cung cấp thông tin quan trọng về hoạt động của các cơ quan trong cơ thể. Chẩn đoán các vấn đề sức khỏe trong cơ thể thường dựa vào các giá trị huyết áp.

Người bình thường có hai chỉ số huyết áp quan trọng cần lưu ý. Đó là huyết áp tâm thu (huyết áp tối đa) trong khoảng 90 đến 139 mmHg và huyết áp tâm trương (huyết áp tối thiểu) trong khoảng 60 đến 89 mmHg.

Chú ý rằng tăng huyết áp thường xuyên được định nghĩa khi huyết áp tâm thu là 140 mmHg trở lên và/hoặc huyết áp tâm trương là 90 mmHg trở lên. Sự biến đổi này có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Tăng huyết áp liên quan chặt chẽ đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như tai biến, suy thận, suy tim, do đó việc theo dõi và điều trị kịp thời là quan trọng.

Thực hiện đo chỉ số huyết áp

Thực hiện đo chỉ số huyết áp

Đường huyết GI

Chỉ số đường huyết, hay còn gọi là chỉ số Glycemic Index (GI), là đơn vị đo lường nồng độ glucose trong máu, thường được biểu diễn bằng mmol/l hoặc mg/dl. Nó phản ánh tốc độ hấp thụ và làm tăng nồng độ glucose trong máu từ thức ăn chứa đường so với glucose.

Chỉ số GI cao có thể tượng trưng cho sự không ổn định trong việc phân giải đường glucose trong máu, có thể là dấu hiệu của nguy cơ mắc bệnh tiểu đường cao hoặc thấp.

Thường xuyên đo đường huyết và theo dõi chỉ số GI là cách để kiểm tra tình trạng sức khỏe của người. Các khoảng giá trị thông thường được sử dụng bao gồm:

  • Trước bữa ăn: Chỉ số GI nằm trong khoảng 90 - 130 mg/dl (tương đương 5 - 7,2 mmol/l) là bình thường.
  • Sau khi ăn khoảng 1 - 2 giờ: Dưới 180 mg/dl (tương đương 10 mmol/l).
  • Trước khi đi ngủ: 100 - 150 mg/dl (tương đương 6 - 8,3 mmol/l).

Chỉ số đường huyết GI

Chỉ số đường huyết GI

Chỉ số men gan (SGPT và SGOT)

Cuối cùng, chỉ số men gan SGOT và SGPT là những chỉ số thường xuất hiện trong kết quả xét nghiệm máu, cung cấp thông tin về chức năng gan và giúp theo dõi nguy cơ mắc bệnh lý liên quan đến gan.

SGOT và SGPT là hai loại men Transamin phổ biến trong tế bào gan. Chỉ số bình thường của hai loại men này tại gan thường nằm trong khoảng 20 - 40 UI/l, và bất kỳ biến động nào ngoài mức này có thể là dấu hiệu của sự không ổn định trong chức năng gan.

Xét nghiệm chỉ số men gan

Xét nghiệm chỉ số men gan

3. Đối tượng cần thực hiện xét nghiệm chỉ số sức khỏe

Mọi người đều có thể thực hiện xét nghiệm chỉ số sức khỏe như một phần của đợt kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe. Tuy nhiên, có những đối tượng cần theo dõi chặt chẽ hơn các chỉ số này, bao gồm:

  • Những người mắc tiểu đường.
  • Những người có tăng huyết áp, bệnh tim mạch.
  • Những người có các vấn đề về thận.

Ngoài ra, những người từng mắc COVID-19 cũng cần đặc biệt chú ý đến gói khám hậu COVID tổng quát. Các đối tượng nên quan tâm đến gói khám này bao gồm:

  • Người có bệnh nền như huyết áp, đái tháo đường, tim mạch, rối loạn chuyển hóa.
  • Người già trên 60 tuổi.
  • Những người phải nhập viện và cần hỗ trợ thở máy, hoặc nằm hồi sức tích cực trong thời gian dài sau khi mắc COVID.
  • Những trẻ em có các biểu hiện như đỏ da, khó thở, mệt mỏi sau khi hết bệnh.

Những đối tượng nên thực hiện kiểm tra

Những đối tượng nên thực hiện kiểm tra

4. Các chỉ số sức khỏe bình thường

Mức độ huyết áp bình thường được định nghĩa là có chỉ số huyết áp tâm thu dưới 140mmHg và tâm trương dưới 90mmHg.

Mức đường huyết an toàn được xem xét trong khoảng 4.0 – 5,9 mmol/L (72 – 108 mg/dL).

Chỉ số Creatinine nên ở mức 0.7 – 1.5 mg/dL.

Chỉ số eGFR (MDRD) được xem là bình thường nếu >=60 mL/min/1.73 m2.

Các chỉ số liên quan đến cholesterol và triglyceride được coi là bình thường khi:

  • Cholesterol toàn phần:
  • LDL-c:
  • HDL-c: > 1,3 mmol/L (50,3 mg/dL).
  • Triglyceride:

5. Những lưu ý khi xét nghiệm chỉ số sức khỏe

Quá trình xét nghiệm chỉ số sức khỏe là quá trình đơn giản và không đòi hỏi quá nhiều yêu cầu. Tuy nhiên, để đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác và chẩn đoán đúng, người bệnh cần tuân thủ các hướng dẫn sau:

  • Nhịn ăn ít nhất từ 8 – 10 tiếng trước khi lấy máu.
  • Hạn chế sử dụng các chất kích thích như caffeine trước ngày xét nghiệm.
  • Thông báo cho bác sĩ về bất kỳ loại thuốc điều trị, viên uống bổ sung hoặc thực phẩm chức năng nào đang sử dụng.

Cần phải có những lưu ý khi thực hiện xét nghiệm

Cần phải có những lưu ý khi thực hiện xét nghiệm

6. Xét nghiệm chỉ số sức khỏe ở đâu?

Hiện nay, trên khắp cả nước có nhiều cơ sở y tế uy tín thực hiện loại xét nghiệm chỉ số sức khỏe này. Dưới đây là một số địa chỉ mà bạn có thể tham khảo, tùy thuộc vào khu vực địa lý gần nơi bạn sinh sống:

  • Bệnh viện Việt Đức: Địa chỉ: 40 Tràng Thi, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
  • Bệnh viện Bạch Mai: Địa chỉ: 78 Đường Giải Phóng, Phương Mai, Đống Đa, Hà Nội.
  • Bệnh viện Nhân Dân Gia Định: Địa chỉ: 1 Nơ Trang Long, Phường 7, Quận Bình Thạnh, TP.HCM.
  • Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM: Địa chỉ: 217 Hồng Bàng, Quận 5, TP.HCM.
  • Bệnh viện Chợ Rẫy TP.HCM: Địa chỉ: 201B Nguyễn Chí Thanh, Phường 12, Quận 5, TP.HCM.

Xét nghiệm chỉ số sức khỏe thường đi kèm trong gói khám hậu COVID, bạn có thể liên hệ với các cơ sở y tế uy tín có khoa hậu COVID để được tư vấn và tiến hành xét nghiệm.

Vào những cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ, bạn sẽ theo dõi được tình trạng sức khỏe của mình và phát hiện kịp thời những bất thường mà cơ thể gặp phải ở giai đoạn sớm nhất. Mong rằng những chia sẻ trên đã giúp bạn biết được cácchỉ số sức khỏe phổ biến, từ đó quan tâm đến cơ thể mình nhiều hơn. Bạn hãy định kỳ đi khám sức khỏe tổng quát để kiểm tra được cơ thể mình nhằm duy trì thể trạng khỏe mạnh.

Xem thêm

Elipsport luôn tạo dựng nên một nền tảng sức khỏe tốt nhất cho người Việt với các thiết bị chăm sóc sức khỏe tại nhà như: may chay bo, ghế massage toàn thân, xe đạp tập thể dục. Mong muốn của chúng tôi là giúp đất nước trở nên giàu mạnh hơn, giảm thiểu bệnh tật và cuộc sống tươi vui thành công hơn đến với mọi người. Hy vọng bạn đã có trải nghiệm thú vị cùng những kiến thức bổ ích trên website của Tập đoàn thể thao Elipsport.

Chạy Bộ Lúc Nào Là Tốt Nhất? Vào Sáng Sớm Hay Vào Ban Đêm? - ảnh 4
Elipsport - Thương hiệu thể thao tại nhà với các dòng sản phẩm như: Máy chạy bộ, xe đạp tập, ghế massage… được khách hàng tin dùng hiện nay. Hệ thống cửa hàng tại 63 tỉnh trên toàn quốc. CEO Elipsport với phương châm: “Sức khoẻ cho người Việt là mục tiêu của cuộc đời tôi.”
Câu hỏi thường gặp
Huyết áp 120/80 mmHg được coi là con số hoàn hảo. Chỉ số huyết áp càng cao đồng nghĩa với việc tim phải làm việc vất vả hơn để đưa máu đi khắp cơ thể.
Danh mục sản phẩm