1000 cửa hàng trên toàn quốc
Hoặc chọn, tỉnh thành phố

Vitamin PP có trong thực phẩm nào? 19 loại giàu vitamin PP nhất

Tác giả: Cộng tác viên - SEO - Ngày cập nhật: 16/04/2024 15:47:44

Vitamin PP là một dạng của vitamin B3, được ứng dụng trong điều trị các vấn đề về da, giúp ngăn ngừa sự phát triển của khối u và có lợi cho sức khỏe thận. Trong bài viết này, Elipsport sẽ cùng bạn tìm hiểu vitamin PP có trong thực phẩm nào nhé!

1. Vitamin PP là gì?

Nicotinamide hay còn được biết đến là vitamin PP, một dạng khác của vitamin B3. Vitamin B3 đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa thức ăn thành năng lượng, cung cấp sức sống cho hoạt động của cơ quan và tế bào, đồng thời tham gia vào các phản ứng hóa học quan trọng.

Trước đây, người ta dùng vitamin PP để gọi vitamin B3, PP là viết tắt của "pellagra-prevention" (phòng ngừa căn bệnh Pellagra). Căn bệnh này xuất phát từ sự thiếu hụt tryptophan và vitamin B3, gây ra viêm da, tiêu chảy, suy giảm trí tuệ, thậm chí tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Mặc dù hiếm gặp ở các quốc gia phát triển như châu Âu và Bắc Mỹ, nhưng lại phổ biến ở các nước đang phát triển.

Vitamin B3 tồn tại dưới dạng vitamin PP trong thịt động vật và gia cầm, cũng như dưới dạng axit nicotinic có trong các loại thực phẩm như rau xanh, hạt và quả hạch. Ngoài ra, vitamin PP cũng có ở một số sản phẩm ngũ cốc.

Cả axit nicotinic và vitamin PP đều có khả năng điều trị bệnh Pellagra, nhưng vitamin PP thường được ưa chuộng hơn vì ít gây ra tác dụng phụ so với axit nicotinic.

Nicotinamide, hay còn được biết đến là vitamin PP, một dạng khác của vitamin B3Nicotinamide hay còn được biết đến là vitamin PP, một dạng khác của vitamin B3

2. Chức năng sinh lý của vitamin PP

Niacin chủ yếu có trong thực phẩm dưới dạng coenzyme, và được hấp thụ trong dạ dày và ruột non sau khi tiêu hóa. Sau khi được hấp thụ, nó đi vào gan qua tĩnh mạch cửa dưới dạng niacin. Các chức năng sinh lý của nó bao gồm:

  • Các coenzyme cấu thành nicotinamide adenine dinucleotide (NAD +) và nicotinamide adenine dinucleotide phosphate (NADP +). Hoạt động như chất mang điện từ hoặc chất cho hydro trong các phản ứng oxy hóa khử sinh học.
  • Thành phần niacin đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh mức đường trong máu.
  • Bảo vệ hệ thống tim mạch: Dùng niacin có thể làm giảm nồng độ cholesterol, triglycerid (TG) và β-lipoprotein trong máu và làm giãn mạch máu.
  • Thiếu vitamin PP có thể gây ra bệnh da liễu. Bệnh khởi phát chậm. Các triệu chứng trước ảnh bao gồm sụt cân, mệt mỏi, trí nhớ kém và mất ngủ. Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể bị viêm da, tiêu chảy và mất trí nhớ.

Bảo vệ hệ thống tim mạchBảo vệ hệ thống tim mạch

3. Lợi ích của vitamin PP đối với cơ thể

  • Hỗ trợ bệnh về da: Vitamin PP, xuất hiện trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, giúp duy trì làn da khỏe mạnh và hỗ trợ chống viêm, điều trị rosacea và mụn trứng cá.
  • Ngăn ngừa các khối u ác tính hình thành: Tế bào chứa DNA dễ bị tổn thương do tác động của tia UV và bức xạ từ thiết bị điện tử, tăng nguy cơ phát triển khối u ác tính. Vitamin PP, với khả năng bảo vệ tế bào, giúp giảm rủi ro hình thành khối u trong cơ thể, đặc biệt là bệnh ung thư da.
  • Hỗ trợ bệnh thận mãn tính: Bệnh thận mãn tính làm suy giảm chức năng thận nghiêm trọng, ảnh hưởng quá trình lọc máu và điều chỉnh huyết áp, gây tích tụ chất độc, đặc biệt là photphat. Vitamin PP giúp ngăn chặn hấp thụ photpho ở thận, hỗ trợ người có vấn đề về thận.
  • Kiểm soát bệnh tiểu đường tuýp 1: Tiểu đường type 1 xảy ra khi hệ thống miễn dịch trong cơ thể tấn công và hủy hoại tế bào beta sản xuất insulin. Vitamin PP có thể bảo vệ tế bào beta, giảm nguy cơ phát triển bệnh.

Kiểm soát bệnh tiểu đường tuýp 1Kiểm soát bệnh tiểu đường tuýp 1

4. Cơ thể cần bao nhiêu vitamin PP mỗi ngày?

4.1. Đối với người bình thường

  • Liều dùng vitamin PP cho trẻ em là từ 5 - 10 mg/ngày, có thể chia thành 2 lần uống.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú, cũng như người thiếu dinh dưỡng, nên sử dụng 1 - 2 lần/ngày với liều là 17 - 20 mg/ngày.
  • Người lớn nên dùng từ 1 - 2 lần với liều là 13 - 19 mg/ngày.

Trong trường hợp không thể uống vitamin PP trực tiếp, có thể tiêm qua đường truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp với liều lượng là 25 mg mỗi ngày, từ 2 lần trở lên. Cần chú ý rằng tốc độ tiêm thuốc qua đường tĩnh mạch không được vượt quá 2 mg/phút.

Liều dùng vitamin PP đối với người bình thườngLiều dùng vitamin PP đối với người bình thường

4.2. Đối với người bị bệnh Pellagra

  • Trẻ em: Thường sử dụng liều vitamin PP từ 100 - 300 mg/ngày, phân thành 3 - 10 lần.
  • Người lớn: Thường cần bổ sung vitamin PP từ 300 - 500 mg/ngày, với liều tối đa là 1500 mg/ngày, cũng được chia thành 3 - 10 lần sử dụng.

Liều dùng vitamin PP đối với người bị bệnh PellagraLiều dùng vitamin PP đối với người bị bệnh Pellagra

4.3. Đối với người đang điều trị mụn trứng cá

Trong trường hợp đang điều trị mụn trứng cá, hãy sử dụng một loại kem chứa vitamin PP và bôi lên vùng da bị mụn khoảng 2 lần mỗi ngày, sau khi đã làm sạch da. Kiên trì sử dụng từ 8 - 12 tuần để thấy được kết quả sử dụng.

Đối với người đang điều trị mụn trứng cáĐối với người đang điều trị mụn trứng cá

5. Các nhóm thực phẩm có chứa vitamin PP

Dưới đây là những loại thực phẩm chứa vitamin PP mà bạn có thể thêm vào chế độ ăn hàng ngày:

  • Thực phẩm từ nguồn thực vật: đậu phộng, bơ, nấm, lúa mì, gạo lứt, khoai tây, đậu Hà Lan, ngũ cốc,...
  • Thực phẩm từ nguồn động vật: Thịt heo, thịt gà, cá cơm, cá hồi,...
  • Viên bổ sung vitamin PP: Nếu chế độ ăn không cung cấp đủ vitamin PP, có thể bổ sung thêm bằng viên uống. Hiện nay thị trường có rất nhiều loại, bạn có thể lựa chọn viên chỉ chứa vitamin PP hoặc viên uống kết hợp nhiều loại vitamin khác nhau.

Các nhóm thực phẩm có chứa vitamin PPCác nhóm thực phẩm có chứa vitamin PP

6. Vitamin PP có trong thực phẩm nào? Gợi ý các loại thực phẩm chi tiết

6.1. Hạt điều

Hạt điều là nguồn cung cấp năng lượng dồi dào, đặc biệt là rất giàu vitamin PP thiết yếu. Sử dụng hạt điều thường xuyên có thể mang lại những lợi ích bất ngờ cho cơ thể như có lợi cho xương khớp, tim mạch, hệ thần kinh,…

Ngoài ra, nó còn là thực phẩm cần thiết cho thực đơn ăn kiêng lành mạnh. Hạt điều khô và hạt điều rang muối là hai món ăn vặt được nhiều người sử dụng phổ biến.

Hạt điềuHạt điều

6.2. Hạnh nhân

Hạnh nhân là một trong những loại hạt được các chuyên gia khuyên dùng trong chế độ ăn uống hàng ngày. Hạnh nhân là một nguồn tuyệt vời của các loại vitamin tốt cho sức khỏe. Đặc biệt là đối với các bà mẹ mang thai hoặc đang cho con bú.

Bạn có thể dùng hạnh nhân làm thức ăn trong ngày như sữa hạnh nhân, hạnh nhân chế biến, đóng gói. Hạnh nhân khô là loại hạnh nhân được nhiều người lựa chọn và sử dụng phổ biến nhất.

Hạnh nhânHạnh nhân

6.3. Quả bơ

Quả bơ là thực phẩm tốt cho tim mạch. Thành phần của quả bơ rất phong phú và đặc biệt là các loại vitamin như E, PP,... Vì vậy, khi bạn muốn biết vitamin PP có trong thực phẩm nào thì quả bơ chính là một câu trả lời tốt.

Quả bơQuả bơ

6.4. Bột yến mạch

Bột yến mạch là thực phẩm giàu vitamin, có thể thêm vào sữa tươi, sữa nguyên kem để mang đến bữa sáng đầy đủ dinh dưỡng cho bản thân và cả gia đình. Một bát bột yến mạch có thể tăng cường năng lượng nạp vào cả ngày và đồng thời cải thiện tâm trạng. Vì thành phần bột yến mạch đặc biệt tốt cho sức khỏe và điều chỉnh lượng cholesterol và bổ sung thêm vitamin PP.

Bột yến mạchBột yến mạch

6.5. Gan

Gan là một loại thực phẩm giàu vitamin PP, có thể cung cấp dinh dưỡng tự nhiên cho cơ thể con người. Theo các nghiên cứu hiện tại, khi gan cung cấp RAD, lượng vitamin PP được khuyến nghị hàng ngày của nam giới có thể lên đến 91%, đặc biệt đối với phụ nữ, gần như 100% mỗi ngày. Vì vậy, gan sẽ trở thành một lựa chọn lý tưởng cho một chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng mỗi tuần.

GanGan

6.6. Ức gà

Bổ sung vitamin PP qua ức gà là lựa chọn sáng suốt. Chỉ 100g ức gà có thể cung cấp khoảng 7.8 mg niacin, giúp bạn có thể cung cấp gần một nửa lượng vitamin PP để tham gia vào các hoạt động trao đổi chất của cơ thể. 

Ức gàỨc gà

6.7. Đậu phộng

Đậu phộng chứa nhiều vitamin PP, khoảng 12 mg/100g, là lựa chọn tốt cho người ăn chay. Thực phẩm này giúp cung cấp nhiều dưỡng chất hỗ trợ sức khỏe và thường được sử dụng trong nhiều món ăn hàng ngày.

Đậu phộngĐậu phộng

6.8. Lúa mì

Lúa mì cung cấp nhiều chất dinh dưỡng và vitamin cần thiết khác cho cơ thể, đặc biệt là vitamin B3. Vỏ lúa mì nguyên chất, vốn giàu niacin, được bảo tồn nguyên vẹn trong quá trình chế biến. Lúa mì thường được chế biến thành bột để làm bánh hoặc chiên.

Lúa mìLúa mì

6.9. Đậu xanh

Đậu xanh, rất giàu vitamin, chất xơ, các chất chống oxy hóa, giúp giảm nguy cơ ung thư và hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn tiêu hóa. Đồng thời, nó cũng giúp kiểm soát cholesterol trong máu.

Đậu xanhĐậu xanh

6.10. Khoai tây

Khoai tây là một nguồn dinh dưỡng tuyệt vời, được nhiều bác sĩ khuyến khích thêm vào chế độ ăn hàng ngày. Khoai tây có thể được chế biến thành nhiều món phổ biến như khoai tây chiên, khoai tây hầm thịt,...

Khoai tâyKhoai tây

6.11. Ngũ cốc

Vitamin PP trong ngũ cốc có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chuyển hóa thức ăn thành năng lượng và tham gia vào các phản ứng hóa học quan trọng trong cơ thể. Điều này giúp duy trì sức khỏe toàn diện và chức năng của hệ thống cơ thể.

Ngũ cốcNgũ cốc

6.12. Cá ngừ

Cá ngừ là câu trả lời hoàn hảo cho câu hỏi vitamin PP có ở đâu. Các bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng khuyên bạn nên ăn cá ít nhất một lần một tuần. Vì vậy chắc chắn rằng cá ngừ sẽ mang lại nhiều nguồn dinh dưỡng.

Cá ngừCá ngừ

6.13. Gà tây

Mặc dù gà tây chứa ít niacin hơn các loại gia cầm khác, nhưng nó cũng là một nguồn cung cấp vitamin PP dồi dào cho con người. Do khả năng cung cấp tryptophan, nó có thể được chuyển đổi thành niacin. Vì vậy, để có thể đổi món và đảm bảo dinh dưỡng trong bữa ăn hàng ngày thì đây là một lựa chọn tốt.

Gà tâyGà tây

6.14. Cá hồi

Cá hồi có thể coi là một loại thực phẩm tươi sống hàng ngày khác được các chuyên gia dinh dưỡng khuyên dùng. Đặc biệt là đối với những người bị dị ứng với cá ngừ. Sử dụng cá hồi để chế biến thành nhiều món nhằm bổ sung vitamin PP vào cơ thể là vô cùng dễ dàng.

Cá hồiCá hồi

6.15. Cá cơm

Bổ sung cá tươi như cá cơm mỗi ngày, giúp cung cấp lượng vitamin PP. Cá cơm được phổ biến và rẻ hơn so với hai loại cá trên. Vì vậy nó đã trở nên rất quen thuộc với các món ăn Việt Nam.

Cá cơmCá cơm

6.16. Thịt lợn

Khi nói đến thức ăn giàu vitamin PP thì thịt lợn là thức ăn cần thiết. Thịt lợn nạc có thể cung cấp cho cơ thể con người một lượng lớn các chất dinh dưỡng và vitamin khác nhau để bổ sung năng lượng hoạt động suốt cả ngày.

Thịt lợnThịt lợn

6.17. Thịt bò xay 

Thịt bò xay là một nguồn dinh dưỡng tốt. Tác dụng cũng giống như thịt lợn nhưng khi xay thịt bò chứa nhiều niacin hơn thì tác dụng của thịt bò sẽ tốt hơn. Đặc biệt, trong thành phần của thịt bò còn chứa nhiều chất chống oxy hóa và axit béo omega-3 nên rất có lợi cho hệ tim mạch của cơ thể con người.

Thịt bò xay Thịt bò xay 

6.18. Gạo lứt

Sử dụng gạo lứt thô thay thế gạo trắng trong bữa ăn hàng ngày sẽ giúp cơ thể có cơ hội hấp thụ nhiều chất dinh dưỡng và tạo động lực cho các hoạt động khác nhau. Hàm lượng vitamin PP, chất xơ, magie,… có tác dụng rất tốt đối với những người đang trong giai đoạn giảm cân nhưng cần cung cấp dinh dưỡng. 

Gạo lứtGạo lứt

6.19. Nấm

Những loại nấm giàu chất xơ này được coi là nhóm thực phẩm chính cho những người ăn chay hoặc có nhu cầu sử dụng các chất dinh dưỡng từ nguồn ánh sáng tự nhiên. Đặc biệt, có rất nhiều loại nấm khác nhau và mỗi loại nấm khác nhau sẽ cung cấp các chất dinh dưỡng khác nhau. Nấm cũng là nguồn cung cấp vitamin PP dồi dào.

NấmNấm

7. Các tác dụng phụ của vitamin PP với cơ thể

Nếu sử dụng vitamin PP ở liều cao (trên 35 mg/ngày ở người không mắc bệnh Pellagra), có thể gây ra những phản ứng phụ không mong muốn như:

  • Ngứa ngáy, cảm giác bỏng rát, đau nhói hoặc buốt trên da.
  • Đỏ và sưng ở phần da khu vực mặt, cổ.
  • Buồn nôn, tiêu chảy.
  • Đau bụng khi đói, có thể gây loét dạ dày.
  • Đau đầu.
  • Tăng nguy cơ kháng insulin, dẫn đến tiểu đường type 2 (cần nghiên cứu thêm).

Nếu bạn có sử dụng vitamin PP và gặp phải tình trạng trên thì cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Tác dụng phụ buồn nônTác dụng phụ buồn nôn

Vitamin PP đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa thức ăn thành năng lượng, cung cấp sức sống cho hoạt động của cơ quan và tế bào. Hy vọng bài viết đã mang đến những thông tin hữu ích cho bạn. Nếu còn điều gì thắc mắc, hãy liên hệ ngay hotline 18006854 hoặc truy cập website elipsport.vn để được hỗ trợ tư vấn nhé!

Xem thêm:

Tham khảo thiết bị chăm sóc sức khỏe tại nhà được khách hàng Việt ưa chuộng nhất:

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn giải đáp thắc mắc cho một số vấn đề về chăm sóc sức khỏe tại nhà. Xem thêm bài viết tin tức khác trên website: https://elipsport.vn/

Chạy Bộ Lúc Nào Là Tốt Nhất? Vào Sáng Sớm Hay Vào Ban Đêm? - ảnh 4
Elipsport - Thương hiệu thể thao tại nhà với các dòng sản phẩm như: Máy chạy bộ, xe đạp tập, ghế massage… được khách hàng tin dùng hiện nay. Hệ thống cửa hàng tại 63 tỉnh trên toàn quốc. CEO Elipsport với phương châm: “Sức khoẻ cho người Việt là mục tiêu của cuộc đời tôi.”
Câu hỏi thường gặp
Niacin còn được gọi là vitamin PP. Niacin là yếu tố chống bệnh da liễu,... Hợp chất amin của nó là nicotinamide hoặc nicotinamide. Đặc tính của niacin và nicotinamide tương đối ổn định.
Danh mục sản phẩm