Tổng đài miễn phí: 1800 6854 Trạng thái giao hàng Kiểm tra bảo hành
  • 1800 6854

Máy chạy bộ tiếng anh là gì? Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về thể hình

Bạn là người mới tiếp cận đến bộ môn thể hình và muốn biết thêm nhiều từ ngữ chuyên ngành liên quan đến bộ môn này trước khi đến phòng tập. Hoặc bạn muốn trau dồi thêm nhiều từ ngữ tiếng Anh về thể hình để phục vụ cho mục đích mở phòng tập gym? Cho dù mục đích của bạn là gì thì chỉ cần có sự nghiêm túc và đam mê thì sẽ có lúc cần dùng đến. Trong bài viết dưới đây Elipsport sẽ cho bạn biết máy chạy bộ tiếng Anh là gì và trọn bộ từ vựng tiếng Anh về thể hình nhé!

1. Máy chạy bộ tiếng Anh là gì? Bộ từ vựng tiếng Anh về dụng cụ tập thể hình

Trong thời gian gần đây có rất nhiều người thắc mắc rằng máy chạy bộ tiếng Anh là gì? Máy chạy bộ tiếng Anh là treadmill. Nghĩa là một thiết bị hỗ trợ chạy bộ giúp rèn luyện và nâng cao sức khỏe. 

Các từ vựng tiếng Anh về máy tập thể hình khác

  • Exercise Bike: Xe đạp tập thể dục 
  • Upright bike: Xe đạp thẳng
  • Stair mill: Máy leo cầu thang 
  • Recumbent exercise bike: Máy tập xe đạp
  • Leg press machine: Máy đạp chân
  • Rowing machine: Máy chèo thuyền
  • Hack squat Machine: Máy tập đùi 
  • Leg Extension Machine: Máy tập đùi 
  • Calf machine: Máy tập bắp chuối 
  • Leg Adduction: Máy tập đùi trong
  • Abduction machine: Máy tập đùi ngoài
  • Lat Pull Down Machine: Máy kéo xô
  • Pec Deck Machine: Máy ép ngực
  • Cables and Pulleys: Máy tập kéo cáp có ròng rọc
  • Butt blaster machine: Máy tập mông

máy chạy bộ tiếng anh là gì

Máy chạy bộ tiếng anh là treadmill

Các từ vựng tiếng Anh về thiết bị cầm tay trong phòng gym

Nếu như bạn đã biết máy chạy bộ tiếng Anh là gì thì cũng nên tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh về thiết bị cầm tay dưới đây:

  • Barbell: Thanh tạ đòn
  • Dumbbell: Tạ cầm tay 
  • Adjustable dumbbell: Tạ cầm tay tập thể hình có thể điều chỉnh
  • Standard weight plate: Tạ đĩa tiêu chuẩn
  • Gymnastic rings: vòng treo
  • Pull up bar: Thanh xà đơn
  • Kettlebell: Tạ chuông, tạ ấm, tạ bình có quai
  • Weight Plates: Bánh tạ
  • EZ Curl bar: Thanh tạ đòn EZ
  • Tricep Bar: Thanh tạ đòn tập cơ tay sau 
  • Bench: Băng ghế tập 
  • Hyper Extension Bench: Ghế tập thân dưới
  • Preacher Bench: Ghế tập bắp tay 
  • The Arm Blaster: Đai đỡ tay
  • Abdominal bench: Ghế tập bụng 
  • Stability ball: Bóng tập gym
  • Medicine ball: Bóng tập tạ
  • Racks: Giá đỡ 
  • Ab Roller/ AB Wheel: Con lăn tập cơ bụng 
  • Resistance Bands: Dây đàn hồi tập gym
  • Jump-rope/ Skipping rope: Dây nhảy thể dục
  • Battle Ropes: Dây thừng 

máy chạy bộ tiếng anh là gì

Các thiết bị cầm tay trong phòng gym

Từ vựng tiếng Anh về các phụ kiện tập gym khác

  • Gloves: Bao tay
  • Wraps: Bao đầu gối
  • Weightlifting Belt: Đai đeo lưng
  • Wrist Straps: Dây đeo co tay
  • Head Harnesses: Đai đeo đầu
  • Chalk: Phấn tập gym

2. Các từ vựng tiếng Anh về một số nhóm cơ liên quan khi tập gym

Với thắc mắc máy chạy bộ tiếng Anh là gì chắc chắn bạn cũng đã có câu trả lời. Mục đích hàng đầu của mỗi gymer là phát triển các nhóm cơ và giúp cơ bắp săn chắc. Dưới đây là tên gọi bằng tiếng Anh của các nhóm cơ liên quan khi tập gym bạn có thể tham khảo:

  • Neck: Cơ cổ
  • Shoulders – Deltoid: cơ vai
  • Middle head: cơ vai ngoài
  • Anterior: Vai trước
  • Posterior head: Vai sau
  • Biceps – Brachialis: Con chuột
  • Triceps: Cơ tay sau
  • Forearms: Cơ cẳng tay
  • Back: Cơ lưng
  • Trap: Cơ cầu vai
  • Latissimus Dorsi: Cơ xô
  • Middle back: Cơ lưng giữa
  • Lower back: Cơ lưng dưới
  • Chest: Cơ ngực
  • Abs: Cơ bụng
  • Six pack: Cơ múi bụng
  • Thigh: Cơ đùi
  • Glutes: Cơ mông
  • Quads (Quadriceps): Cơ đùi trước
  • Calves (Calf): Cơ bắp chân

máy chạy bộ tiếng anh là gì

Các nhóm cơ liên quan khi tập gym

3. Tên gọi có liên quan đến các bài tập gym bằng tiếng Anh

Nếu bạn là người mới bắt đầu tìm hiểu về bộ môn tập gym thì đôi khi sẽ cảm thấy choáng hay thậm chí là “quê quê” khi không hiểu mọi người đang nói đến động tác, bài tập hay dụng cụ nào. Do đó ngoài việc tìm hiểu máy chạy bộ tiếng Anh là gì thì bạn cũng nên thuộc nằm lòng các từ vựng dưới đây:

  • Set: Hiệp tập
  • Exercise: Bài tập nói chung
  • Rep: Ý chỉ số lần tập luyện liên tục trong khoảng thời gian một hiệp.
  • Rep max (RM): Chỉ mức độ tối đa, thông thường sẽ có liên quan đến tập tạ.
  • Isolation: Chỉ bài tập tác động lên 1 nhóm cơ hoặc 1 vùng cơ cụ thể nào đó.
  • Compound: Các động tác kết hợp hoặc phối hợp với nhau.
  • Failure: Thất bại hoặc có thể hiểu là đã đạt đến giới hạn của cơ.
  • Over training: Tập luyện quá sức
  • Warming up: Làm nóng các cơ – khởi động vào đầu mỗi buổi luyện tập. Thời gian khởi động thường trong 5 đến 10 phút.
  • HIT: Luyện tập với cường độ cao
  • Drop set: Ý chỉ bài tập tạ với mức đầu tiên là 70%, mức kế đến là 50% và cuối cùng là bỏ tạ xuống.
  • Rest – pause: Tập tạ với mức nâng lên lúc bắt đầu là 6 – 10 reps.
  • Forced reps: Ý chỉ là có sự hỗ trợ của người tập khác.
  • Partial reps: Tập luyện nặng, tập cho đến khi không thể hoàn thành được 1 reps.
  • Rep Blast: Bài tập làm căng cơ, 1 bài tập sẽ kéo dài trong khoảng 20 – 30 reps.
  • Volume blast: Luyện tập từ 5 đến 10 hiệp thực hiện với 10 reps.
  • Superset: Tập luyện kết hợp nhiều bài tập với nhau cho cùng 1 nhóm cơ. Có thể tập luyện liên tục hoặc nghỉ ngơi giữa hiệp với một khoảng thời gian ngắn.
  • Pyramid training: Ý chỉ chương trình tập luyện kiểu Kim tự tháp
  • Periodization: Chương trình luyện tập có chia theo từng loại giai đoạn khác nhau.
  • Power building (Power lifting): Bài tập gym chú trọng vào sức mạnh nhất.
  • Incline Press: Ngực dốc lên khi tập gym
  • Decline Press: Ngực dốc xuống khi luyện tập

máy chạy bộ tiếng anh là gì

Tên gọi liên quan đến các bài tập gym

4. Từ vựng tiếng Anh các bài tập thể hình

Bất kể một ngành nghề hay bộ môn nào thì cũng đều có từ vựng chuyên ngành của nó. Với gym thì các từ ngữ chuyên ngành liên quan đến máy móc sẽ là máy chạy bộ tiếng anh là gì hay các bài tập thể hình. Cụ thể: 

  • Dumbbell bench press: Bài tập ngực ngang với tạ đòn, bài tập nằm trên ghế đẩy tạ với dụng cụ thanh tạ ngắn.
  • Barbell bench press: Bài tập ngực ngang với tạ đòn, bài tập nằm trên ghế đẩy tạ với dụng cụ là thanh tạ dài.
  • Shoulder Press: Bài tập đẩy vai
  • Dumbbell straight arm pull over: Kéo tạ đơn thẳng tay qua vị trí đầu.
  • Machine fly: Ép ngực
  • Standing cable crossover: Ép ngực với dây cáp trong tư thế đứng
  • Parallel bar dip: Chống đẩy trên xà kép giúp đôi vai trở nên săn chắc và vạm vỡ.
  • One-arm triceps extension: Bài tập luyện tập cơ tay sau.
  • Skull crusher: Bài tập cơ tay sau
  • Dumbbell flyes: Bài tập cơ ngực
  • Lat pulldown: Bài tập cơ xô
  • Seated cable rows: Bài tập lưng xô – ngồi kéo cáp ở trên máy giúp giảm mỡ lưng.
  • One arm dumbbell rows: Bài tập kéo tạ bằng 1 tay – bài tập cơ lưng giúp tăng cơ xô.
  • Military Press: Bài tập ngồi đẩy vai với thanh tạ dài và tạ đòn.
  • Military press behind the neck: Bài tập đẩy tạ đòn qua vị trí đầu – tập luyện cơ vai sau.
  • Seated Lateral raise: Bài tập cơ vai bằng tạ đòn, nâng 2 tạ đơn ở 2 bên vai.
  • Seated rear lateral raise: Vung tạ tập vùng cơ vai và nâng tạ vòng qua cho vai vạm vỡ, săn chắc.
  • Upright row: Bài tập cơ cầu vai
  • Rope Triceps Pushdown: Bài tập tăng cơ giảm mỡ cho tay sau giúp bắp tay trở nên to khỏe, săn chắc.
  • Lying dumbbell extensions: Bài tập tay sau cho cơ tay săn chắc và vạm vỡ.
  • Alternating Hammer Curl: Bài tập cho cơ tay trước, tập luyện với dụng cụ là tạ đơn.
  • Squat: Bài tập đứng lên ngồi xuống có gánh tạ hoặc không.
  • Incline leg presses: Bài tập đẩy chân và ép chân giúp đùi và bắp chân săn chắc hơn.
  • Leg extensions: Bài tập đùi trước với máy tập thể hình chuyên dụng hay còn gọi là bài tập đá đùi trước.
  • Leg curls: Bài tập cuốn tạ tập đùi sau giúp cơ đùi trở nên thon gọn và săn chắc.
  • Lunges with dumbbells: Bài tập mông đùi với thanh tạ đòn.
  • Seated calf raises: Bài tập bắp chân trên máy giúp bắp chân trở nên to khỏe và săn chắc.
  • Crunch: Bài tập gập bụng
  • Push – ups: Chống đẩy

máy chạy bộ tiếng anh là gì

Các bài tập thể hình trong tiếng Anh

5. Những từ vựng tiếng Anh người mở phòng tập nên biết

  • Sign up: Đăng ký làm thành viên
  • Join a gym: Đăng ký tập gym
  • Discount: Giảm giá
  • Membership card: Thẻ thành viên
  • Weekly/Monthly membership: Thành viên theo tuần/theo tháng.

Bài viết trên cũng đã giúp bạn giải đáp cho thắc mắc máy chạy bộ tiếng anh là gì và các từ vựng liên quan đến nó. Nếu như bạn đang có dự định mở phòng gym thì có thể tham khảo một số thương hiệu bán thiết bị và dụng cụ thể dục thể thao uy tín nhất hiện nay. Một cái tên được nhiều người tiêu dùng lựa chọn hiện nay chính là Elipsport. Khi mua sản phẩm tại Elipsport bạn hoàn toàn có thể yên tâm về chất lượng và chế độ hậu mãi. Để tham khảo nhiều thiết bị và dụng cụ tập thể hình của Elipsport bạn có thể truy cập elipsport.vn nhé!

Chạy Bộ Lúc Nào Là Tốt Nhất? Vào Sáng Sớm Hay Vào Ban Đêm? - ảnh 4

Elipsport - Thương hiệu thể thao tại nhà với các dòng sản phẩm như: Máy chạy bộ, xe đạp tập, ghế massage… được khách hàng tin dùng hiện nay. Hệ thống cửa hàng tại 63 tỉnh trên toàn quốc. CEO Elipsport với phương châm: “Sức khoẻ cho người Việt là mục tiêu của cuộc đời tôi.”

Tập Đoàn Thể Thao Elipsport

Giấy CNĐKDN số : 0315931524 cấp bởi Sở kế hoạch và đầu tư TP.HCM

Địa chỉ ĐKKD: 1A Hoàng Trọng Mậu, Tân Hưng, Quận 7,TP. Hồ Chí Minh.